(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kleinheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Khái niệm trừu tượng

de kleinheid

[də ˈklɛin.ɦɛit]
tính nhỏ bé
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kleinheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of staat van klein te zijn in omvang, mate of hoeveelheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kleinheid van het insect was verrassend."

    "Sự nhỏ bé của côn trùng thật đáng ngạc nhiên."

  • "Hij maakte zich druk om de kleinheid van het probleem."

    "Anh ấy bận tâm về sự nhỏ bé của vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de geringheid(sự nhỏ bé, sự tầm thường) de nietigheid(sự nhỏ bé, sự không đáng kể)

Trái nghĩa

de grootheid(sự vĩ đại, sự to lớn) de omvang(kích thước, quy mô)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'kleinheden'. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay thế bằng các từ miêu tả trực tiếp hơn như 'klein' (nhỏ bé) hoặc 'kleinigheid' (thứ nhỏ nhặt). 'Kleinheid' nhấn mạnh vào chính cái tính chất nhỏ bé đó, giống như 'smallness' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kleinheid
De kleinheid van het probleem werd aanvankelijk onderschat.
(Ban đầu, mức độ nhỏ bé của vấn đề đã bị đánh giá thấp.)
Số nhiều de kleinheden
Hij stoorde zich aan de kleinheden van het dagelijks leven.
(Anh ấy khó chịu bởi những điều nhỏ nhặt của cuộc sống hàng ngày.)
Thể giảm nhẹ het kleinheidje
Het kleinheidje van de kamer maakte het gezellig.
(Sự nhỏ nhắn của căn phòng làm cho nó trở nên ấm cúng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De kleinheid van het huisje maakte het knus."

    "Sự nhỏ bé của ngôi nhà làm cho nó ấm cúng."

  • "Hij onderschatte de kleinheid van het probleem."

    "Anh ấy đã đánh giá thấp mức độ nhỏ của vấn đề."

  • "Ondanks de kleinheid van de tuin, bloeiden er veel bloemen."

    "Mặc dù khu vườn nhỏ bé, nhưng có rất nhiều hoa nở."