de omvang
Định nghĩa "de omvang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De grootte of uitgestrektheid van iets; de afmeting, lengte of oppervlakte die iets beslaat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mức độ mà một cái gì đó trải rộng; kích thước, chiều dài hoặc diện tích được bao phủ bởi một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De omvang van de ramp was enorm."
"Mức độ của thảm họa thật khủng khiếp."
"We moeten de omvang van het project goed inschatten."
"Chúng ta phải đánh giá đúng quy mô của dự án."
"De omvang van de nieuwe technologie is indrukwekkend."
"Quy mô của công nghệ mới này thật ấn tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'omvang' là danh từ giống 'de' (de omvang). Số nhiều của nó là 'omvangen'. Từ này thường dùng để chỉ quy mô, phạm vi hoặc kích thước của một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: 'de omvang van de stad' (quy mô của thành phố), 'de omvang van het probleem' (mức độ của vấn đề).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de omvang | De omvang van het probleem is groter dan we dachten. (Mức độ nghiêm trọng của vấn đề lớn hơn chúng ta nghĩ.) |
| Số nhiều | de omvangen | De omvangen van de verschillende gebouwen werden vergeleken. (Kích thước của các tòa nhà khác nhau đã được so sánh.) |
| Thể giảm nhẹ | het omvangetje | Met een klein omvangetje is het makkelijker te hanteren. (Với một kích thước nhỏ, nó dễ xử lý hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De omvang van het park is indrukwekkend, waardoor het een ideale plek is voor lange wandelingen."
"Quy mô của công viên rất ấn tượng, khiến nó trở thành một nơi lý tưởng cho những chuyến đi bộ dài."
-
"De omvang van de schade na de storm was groter dan verwacht."
"Mức độ thiệt hại sau cơn bão lớn hơn dự kiến."
-
"We moeten de omvang van het probleem eerst analyseren voordat we een oplossing kunnen bedenken."
"Chúng ta phải phân tích quy mô của vấn đề trước khi có thể nghĩ ra một giải pháp."
