de kolonisatie
Định nghĩa "de kolonisatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces waarbij een land zijn macht en invloed uitbreidt door kolonies te stichten in andere gebieden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thiết lập sự kiểm soát đối với người bản địa của một khu vực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kolonisatie van Afrika heeft diepe sporen nagelaten in de politieke en sociale structuren van het continent."
"Sự thực dân hóa châu Phi đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong cơ cấu chính trị và xã hội của lục địa này."
"Historici debatteren nog steeds over de precieze economische gevolgen van de Nederlandse kolonisatie in Indonesië."
"Các nhà sử học vẫn đang tranh luận về những hậu quả kinh tế chính xác của sự thực dân hóa của Hà Lan tại Indonesia."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de kolonisatie). Số nhiều của 'kolonisatie' là 'kolonisaties'. Thuật ngữ này chỉ quá trình hoặc hành động thiết lập sự kiểm soát, thường là về chính trị và kinh tế, đối với một vùng đất và dân cư bản địa của nó. Nó thường bao hàm việc khai thác tài nguyên và áp đặt văn hóa, lối sống của nước đô hộ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kolonisatie | De kolonisatie van Indonesië door Nederland duurde eeuwen. (Sự thuộc địa hóa Indonesia bởi Hà Lan kéo dài hàng thế kỷ.) |
| Số nhiều | de kolonisaties | De kolonisaties hadden grote gevolgen voor de inheemse bevolking. (Các cuộc thuộc địa hóa đã gây ra những hậu quả lớn cho người dân bản địa.) |
| Thể giảm nhẹ | het kolonisatietje | Met een kolonisatietje hier en daar probeerden ze hun invloed te vergroten. (Với một chút thuộc địa hóa ở đây và ở đó, họ đã cố gắng tăng cường ảnh hưởng của mình.) |
