de kortzichtigheid
Định nghĩa "de kortzichtigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het onwillig zijn om nieuwe ideeën of perspectieven te overwegen; bekrompenheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không sẵn lòng xem xét những ý tưởng hoặc quan điểm mới; sự thiển cận, bảo thủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn kortzichtigheid belemmerde hem in het nemen van goede beslissingen."
"Sự thiển cận của anh ấy đã cản trở anh ấy trong việc đưa ra những quyết định đúng đắn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ giống 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en' hoặc '-s' vào cuối từ (trong trường hợp này là 'de kortzichtigheden'). Nên chú ý đến mạo từ 'de' và 'het' vì chúng ảnh hưởng đến cách chia tính từ đi kèm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kortzichtigheid | De kortzichtigheid van zijn beslissing was duidelijk. (Sự thiển cận trong quyết định của anh ấy là điều hiển nhiên.) |
| Số nhiều | de kortzichtigheden | De kortzichtigheden in het beleid leidden tot problemen. (Những sự thiển cận trong chính sách đã dẫn đến các vấn đề.) |
| Thể giảm nhẹ | het kortzichtigheidje | Een klein kortzichtigheidje kan soms geen kwaad. (Một chút thiển cận nhỏ đôi khi không gây hại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kortzichtigheid van sommige politici staat een effectieve klimaatbeleid in de weg."
"Sự thiển cận của một số chính trị gia cản trở một chính sách khí hậu hiệu quả."
-
"Het is de eerste keer dat ik een marathon loop, en ik hoop op een goede tijd."
"Đây là lần đầu tiên tôi chạy marathon, và tôi hy vọng có một thời gian tốt. (Số thứ tự 'eerste')"
-
"Hij belt me morgen op, omdat hij mijn hulp nodig heeft. (Scheidbare werkwoorden: opbellen, động từ tách)"
"Anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai, bởi vì anh ấy cần sự giúp đỡ của tôi. (Động từ tách 'opbellen' - gọi điện, tách thành 'belt op')"
-
"De kortzichtigheid van sommige politici staat een effectieve klimaatbeleid in de weg."
"Sự thiển cận của một số chính trị gia cản trở một chính sách khí hậu hiệu quả."
-
"Het huis is groot, maar de tuin is klein."
"Ngôi nhà thì lớn, nhưng khu vườn thì nhỏ."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het strand."
"Vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi biển."
