(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bekrompenheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de bekrompenheid

/bəˈkrɔmpənɦɛit/
sự hẹp hòi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bekrompenheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of toestand van bekrompen te zijn, in letterlijke of figuurlijke zin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái hẹp, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn bekrompenheid maakte hem ongevoelig voor nieuwe ideeën."

    "Sự hẹp hòi của anh ấy khiến anh ấy không nhạy bén với những ý tưởng mới."

  • "De bekrompenheid van de lokale gemeenschap was een struikelblok voor vooruitgang."

    "Sự thiển cận của cộng đồng địa phương là một trở ngại cho sự tiến bộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de enggeestigheid(sự hẹp hòi, sự thiển cận) de kortzichtigheid(sự thiển cận)

Trái nghĩa

de ruimdenkendheid(sự rộng rãi, sự cởi mở (trong suy nghĩ)) de tolerantie(sự khoan dung, sự bao dung)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'bekrompenheid' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'bekrompenheden'. Từ này dùng để chỉ sự hạn hẹp về tư tưởng, thiển cận, không cởi mở (nghĩa bóng). Nó khác với 'nauwheid' (sự chật hẹp, sự eo hẹp về không gian - nghĩa đen) hoặc 'krapheid' (sự chật chội, thiếu chỗ - nghĩa đen).

* **Nguyên tắc mạo từ 'de'/'het'**: 'Bekrompenheid' là một danh từ trừu tượng, bắt nguồn từ tính từ 'bekrompen' (hẹp hòi, thiển cận) và hậu tố '-heid', thường tạo ra danh từ giống 'de'.
* **So sánh với tiếng Việt**: 'Sự hẹp hòi' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả nghĩa đen (như một con đường hẹp) và nghĩa bóng (như một suy nghĩ hẹp hòi). Tuy nhiên, 'de bekrompenheid' trong tiếng Hà Lan chủ yếu mang nghĩa bóng, chỉ sự hạn chế về tư tưởng, quan điểm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bekrompenheid
De bekrompenheid van sommige mensen is verbazingwekkend.
(Sự thiển cận của một số người thật đáng kinh ngạc.)
Số nhiều de bekrompenheden
We moeten de bekrompenheden van het verleden achter ons laten.
(Chúng ta phải bỏ lại phía sau những sự thiển cận của quá khứ.)
Thể giảm nhẹ het bekrompenheidje
Met een bekrompenheidje kun je de wereld niet begrijpen.
(Với một chút thiển cận, bạn không thể hiểu được thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bekrompenheid van sommige mensen staat een open dialoog in de weg."

    "Sự thiển cận của một số người cản trở một cuộc đối thoại cởi mở."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. Een klein kopje."

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. Một tách nhỏ."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."