de bekrompenheid
Định nghĩa "de bekrompenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of toestand van bekrompen te zijn, in letterlijke of figuurlijke zin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái hẹp, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn bekrompenheid maakte hem ongevoelig voor nieuwe ideeën."
"Sự hẹp hòi của anh ấy khiến anh ấy không nhạy bén với những ý tưởng mới."
"De bekrompenheid van de lokale gemeenschap was een struikelblok voor vooruitgang."
"Sự thiển cận của cộng đồng địa phương là một trở ngại cho sự tiến bộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'bekrompenheid' thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'bekrompenheden'. Từ này dùng để chỉ sự hạn hẹp về tư tưởng, thiển cận, không cởi mở (nghĩa bóng). Nó khác với 'nauwheid' (sự chật hẹp, sự eo hẹp về không gian - nghĩa đen) hoặc 'krapheid' (sự chật chội, thiếu chỗ - nghĩa đen).
* **Nguyên tắc mạo từ 'de'/'het'**: 'Bekrompenheid' là một danh từ trừu tượng, bắt nguồn từ tính từ 'bekrompen' (hẹp hòi, thiển cận) và hậu tố '-heid', thường tạo ra danh từ giống 'de'.
* **So sánh với tiếng Việt**: 'Sự hẹp hòi' trong tiếng Việt có thể bao gồm cả nghĩa đen (như một con đường hẹp) và nghĩa bóng (như một suy nghĩ hẹp hòi). Tuy nhiên, 'de bekrompenheid' trong tiếng Hà Lan chủ yếu mang nghĩa bóng, chỉ sự hạn chế về tư tưởng, quan điểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bekrompenheid | De bekrompenheid van sommige mensen is verbazingwekkend. (Sự thiển cận của một số người thật đáng kinh ngạc.) |
| Số nhiều | de bekrompenheden | We moeten de bekrompenheden van het verleden achter ons laten. (Chúng ta phải bỏ lại phía sau những sự thiển cận của quá khứ.) |
| Thể giảm nhẹ | het bekrompenheidje | Met een bekrompenheidje kun je de wereld niet begrijpen. (Với một chút thiển cận, bạn không thể hiểu được thế giới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bekrompenheid van sommige mensen staat een open dialoog in de weg."
"Sự thiển cận của một số người cản trở một cuộc đối thoại cởi mở."
-
"Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. Een klein kopje."
"Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. Một tách nhỏ."
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."
