(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kritiek
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de kritiek

/kriˈtik/
bắt bẻ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kritiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een negatieve beoordeling; het uiten van bezwaren of afkeuring.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời bắt bẻ, lời chê bai nhỏ nhặt, không đáng kể; sự cằn nhằn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was veel kritiek op zijn beslissing."

    "Có rất nhiều lời chỉ trích về quyết định của anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aanmerking(Lời nhận xét, lời phê bình) het commentaar(Lời bình luận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'kritieken'. Lưu ý sắc thái nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kritiek
De kritiek op het plan was terecht.
(Những lời chỉ trích về kế hoạch là chính đáng.)
Số nhiều de kritieken
De kritieken op het nieuwe beleid waren divers.
(Những lời chỉ trích về chính sách mới rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het kritiekje
Het kritiekje van de baas was eigenlijk best nuttig.
(Lời phê bình nhỏ của sếp thực ra khá hữu ích.)