(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het compliment
A2
zelfstandig naamwoord A2 Slang, Internet Culture

het compliment

/kɔmpliˈmɛnt/
lời khen
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het compliment" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een uiting van waardering of bewondering voor iemands kwaliteiten, prestaties of bezittingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự công nhận hoặc tôn trọng, thường được sử dụng để thừa nhận kỹ năng, thành tích hoặc việc làm tốt của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gaf hem een compliment over zijn nieuwe jas."

    "Cô ấy khen anh ấy về chiếc áo khoác mới."

  • "Ik kreeg een compliment van mijn baas voor mijn presentatie."

    "Tôi nhận được lời khen từ sếp cho bài thuyết trình của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ giống 'het'. Số nhiều thường là 'de complimenten'. Compliment có nghĩa là lời khen, sự khen ngợi. Chú ý cách phát âm và trọng âm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het compliment
Ik gaf haar een compliment over haar nieuwe jurk.
(Tôi đã khen cô ấy về chiếc váy mới của cô ấy.)
Số nhiều de complimenten
De complimenten over de maaltijd waren talrijk.
(Những lời khen ngợi về bữa ăn rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ het complimentje
Hij gaf haar een klein complimentje over haar haar.
(Anh ấy đã khen nhẹ mái tóc của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het compliment dat ze gaf, was erg oprecht."

    "Lời khen ngợi mà cô ấy dành cho rất chân thành."

  • "Hij gaf haar een compliment over haar nieuwe jurk."

    "Anh ấy khen cô ấy về chiếc váy mới của cô ấy."

  • "Zij ontving een compliment voor haar harde werk."

    "Cô ấy nhận được một lời khen ngợi cho sự chăm chỉ của mình."

Số nhiều của danh từ
  • "Hij gaf haar een gemeend compliment over haar presentatie."

    "Anh ấy dành cho cô ấy một lời khen chân thành về bài thuyết trình của cô ấy."

  • "Het compliment dat ze kreeg, maakte haar dag goed."

    "Lời khen mà cô ấy nhận được đã làm cho một ngày của cô ấy trở nên tốt đẹp."

  • "Ze nam het compliment met een glimlach in ontvangst."

    "Cô ấy đón nhận lời khen với một nụ cười."