(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kwaliteit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Algemeen

de kwaliteit

/kʋaliˈtɛit/
chất lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kwaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets voldoet aan de eisen of verwachtingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ tiêu chuẩn của một vật gì đó so với những vật tương tự; mức độ xuất sắc của một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwaliteit van het eten in dit restaurant is uitstekend."

    "Chất lượng món ăn ở nhà hàng này thì tuyệt vời."

  • "We moeten de kwaliteit van onze producten verbeteren."

    "Chúng ta phải cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."

  • "Zijn werk heeft niet de gewenste kwaliteit."

    "Công việc của anh ấy không đạt được chất lượng mong muốn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de waarde(giá trị) het gehalte(hàm lượng, chất lượng (thường dùng cho vật liệu))

Trái nghĩa

de kwantiteit(số lượng) de slechte kwaliteit(chất lượng kém)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'kwaliteit' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'kwaliteiten'. Đây là từ chỉ mức độ tốt hay xấu, tiêu chuẩn của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc một khía cạnh nào đó. Nó tương đương với từ 'chất lượng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kwaliteit
De kwaliteit van het product is uitstekend.
(Chất lượng của sản phẩm rất tuyệt vời.)
Số nhiều de kwaliteiten
Zijn kwaliteiten als leider zijn indrukwekkend.
(Những phẩm chất lãnh đạo của anh ấy rất ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het kwaliteitje
Dit is maar een kwaliteitje, maar het is genoeg.
(Đây chỉ là một phẩm chất nhỏ, nhưng nó đủ.)