(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kwestie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung (General)

de kwestie

/ˈkwɛsti/
vấn đề gây tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kwestie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een onderwerp waarover verschil van mening bestaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc tuyên bố còn gây tranh cãi; một vấn đề mà về đó có sự bất đồng chính đáng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kwestie van immigratie is een belangrijk onderwerp in de politiek."

    "Vấn đề nhập cư là một chủ đề quan trọng trong chính trị."

  • "De kwestie werd uitvoerig besproken tijdens de vergadering."

    "Vấn đề đã được thảo luận chi tiết trong cuộc họp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De kwestie’ là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của ‘de kwestie’ là ‘de kwesties’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kwestie
De kwestie is complex en vereist een zorgvuldige aanpak.
(Vấn đề này phức tạp và đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn thận.)
Số nhiều de kwesties
Er zijn veel kwesties die we moeten bespreken.
(Có rất nhiều vấn đề mà chúng ta cần thảo luận.)
Thể giảm nhẹ het kwestietje
Het is maar een klein kwestietje, maak je geen zorgen.
(Đó chỉ là một vấn đề nhỏ thôi, đừng lo lắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De kwestie van klimaatverandering is een belangrijk onderwerp waarover veel discussie bestaat."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu là một chủ đề quan trọng mà có rất nhiều tranh luận."

  • "Het nummer één probleem is de vervuiling van de oceanen, maar het tweede probleem is de ontbossing. Jan woont op de zevende verdieping."

    "Vấn đề số một là ô nhiễm đại dương, nhưng vấn đề thứ hai là nạn phá rừng. Jan sống ở tầng thứ bảy."

  • "Omdat het probleem van de woningnood zo groot is, moet de regering snel ingrijpen. Ik bel je morgen op."

    "Bởi vì vấn đề thiếu nhà ở rất lớn, chính phủ phải nhanh chóng can thiệp. Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."

Mạo từ De và Het
  • "1. de kwestie (Từ vựng): `De kwestie` van klimaatverandering is een complex probleem. (Mạo từ 'de' được sử dụng đúng)"

    "1. de kwestie (Từ vựng): Vấn đề biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp."

  • "2. Lidwoorden (De/Het) (Ngữ pháp): `Het` huis is erg groot. `De` tuin is klein. (Ví dụ sử dụng cả 'het' và 'de' với danh từ thích hợp)"

    "2. Mạo từ (De/Het) (Ngữ pháp): Ngôi nhà rất lớn. Khu vườn thì nhỏ."

  • "3. Bijzin & Scheidbare werkwoorden: Ik weet dat hij de boodschappen `zal ophalen` nadat hij is `klaargekomen`. (Câu phụ 'dat' đẩy động từ 'zal ophalen' xuống cuối, và 'klaarkomen' cũng ở cuối)"

    "3. Câu phụ & Động từ tách: Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ sau khi anh ấy hoàn thành."

Số nhiều của danh từ
  • "De kwestie van klimaatverandering is een belangrijk onderwerp in het politieke debat."

    "Vấn đề biến đổi khí hậu là một chủ đề quan trọng trong cuộc tranh luận chính trị."

  • "Het kabinet moet zich buigen over de kwestie van de stijgende energieprijzen."

    "Chính phủ phải xem xét vấn đề giá năng lượng tăng cao."

  • "De kwestie of er meer geld naar het onderwijs moet, wordt al jarenlang besproken."

    "Vấn đề liệu có nên rót thêm tiền vào giáo dục hay không đã được thảo luận trong nhiều năm."