de lafheid
/ˈlɑf.ɦɛit/
sự hèn nhát
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de lafheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebrek aan moed; lafhartigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hèn nhát; sự thiếu dũng cảm; nỗi sợ hãi đáng khinh khi đối mặt với nguy hiểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn lafheid maakte hem impopulair bij zijn collega's."
"Sự hèn nhát của anh ấy khiến anh ấy không được lòng đồng nghiệp."
"Angst kan leiden tot lafheid, maar ook tot moed."
"Sự sợ hãi có thể dẫn đến hèn nhát, nhưng cũng có thể dẫn đến dũng cảm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de lafheid' là một danh từ giống đực, vì vậy luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'lafheid' là 'lafheden', tuy nhiên danh từ này hiếm khi được sử dụng ở số nhiều. Nó diễn tả thái độ hay tính cách của một người.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de lafheid | Zijn lafheid was beschamend. (Sự hèn nhát của anh ta thật đáng xấu hổ.) |
| Số nhiều | de lafheden | De lafheden van de politici werden openbaar. (Sự hèn nhát của các chính trị gia đã bị phơi bày.) |
| Thể giảm nhẹ | het lafheidje | Hij toonde een klein lafheidje door niet te reageren. (Anh ta thể hiện một chút hèn nhát khi không phản ứng.) |
