(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lange weg
A2
zelfstandig naamwoord A2 Idioms

de lange weg

/dɜ ˈlɑŋə ʋɛx/
một quãng đường dài dằng dặc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lange weg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grote afstand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoảng cách rất dài; một lượng đáng kể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was de lange weg naar succes, maar hij heeft het uiteindelijk bereikt."

    "Đó là một con đường dài đến thành công, nhưng cuối cùng anh ấy đã đạt được nó."

  • "De verhuizing bleek de lange weg te zijn die we ons hadden voorgesteld."

    "Việc chuyển nhà hóa ra lại là một hành trình dài như chúng tôi đã tưởng tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de eindeloze reis(chuyến đi không hồi kết) de grote afstand(khoảng cách xa)

Trái nghĩa

de korte weg(con đường ngắn) de nabijheid(sự gần gũi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'weg' (con đường) có mạo từ 'de'. 'De lange weg' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một hành trình dài, khó khăn hoặc một khoảng thời gian kéo dài, tương tự như cách dùng trong tiếng Việt. Số nhiều của 'weg' là 'wegen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lange weg
De lange weg naar succes vereist veel inspanning.
(Con đường dài dẫn đến thành công đòi hỏi nhiều nỗ lực.)
Số nhiều de lange wegen
De lange wegen die we bewandelen, vormen ons.
(Những con đường dài mà chúng ta đi qua, hình thành nên chúng ta.)
Thể giảm nhẹ het lange weggetje
We liepen over het lange weggetje langs de rivier.
(Chúng tôi đi bộ trên con đường nhỏ dài dọc theo sông.)