de nabijheid
Định nghĩa "de nabijheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van dichtbij of dichtbij zijn; nabijheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gần gũi về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nabijheid van de stad maakte het leven gemakkelijker."
"Sự gần gũi với thành phố giúp cuộc sống dễ dàng hơn."
"We voelden de nabijheid van het gevaar."
"Chúng tôi cảm nhận được sự cận kề của hiểm nguy."
"De nabijheid van het station is een groot voordeel."
"Sự gần gũi với nhà ga là một lợi thế lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'nabijheid'. Từ này thường được dùng để chỉ sự gần gũi về không gian hoặc mối quan hệ.
Số nhiều: de nabijheden (ít dùng).
So với 'dichtbijheid', 'nabijheid' mang tính trừu tượng và trang trọng hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de nabijheid | De nabijheid van het station is erg handig. (Sự gần gũi của nhà ga rất thuận tiện.) |
| Số nhiều | de nabijheden | In de nabijheden van het park zijn veel restaurants. (Trong vùng lân cận công viên có rất nhiều nhà hàng.) |
| Thể giảm nhẹ | het nabijheidje | Het nabijheidje van het strand maakte de vakantie perfect. (Sự gần gũi của bãi biển đã làm cho kỳ nghỉ trở nên hoàn hảo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De nabijheid van het station is erg handig voor reizigers."
"Sự gần gũi của nhà ga rất thuận tiện cho hành khách."
-
"Het museum staat bekend om de nabijheid tot de belangrijkste bezienswaardigheden van de stad."
"Bảo tàng nổi tiếng vì sự gần gũi với các điểm tham quan chính của thành phố."
-
"De leerlingen leren over de meervoudsvorming. Het woord 'boek' wordt in het meervoud 'boeken'."
"Học sinh học về cách hình thành số nhiều. Từ 'boek' (cuốn sách) ở số nhiều là 'boeken' (những cuốn sách)."
