(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de lasteraar
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Xã hội

de lasteraar

/ləˈstaː.raːr/
người gièm pha
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de lasteraar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die opzettelijk onwaarheden verspreidt om iemands reputatie te schaden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bôi nhọ, hạ thấp hoặc chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter veroordeelde de lasteraar tot een boete."

    "Tòa án đã phạt người phỉ báng vì tội phỉ báng."

  • "Hij werd beschuldigd van het zijn van een kwaadwillige lasteraar."

    "Anh ta bị buộc tội là kẻ phỉ báng độc địa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de smaadspreker(người phỉ báng) de eerroof(kẻ phỉ báng (người phạm tội phỉ báng))

Trái nghĩa

de verdediger(người bảo vệ) de protagonist(người ủng hộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'lasteraars'. Từ này chỉ người có hành động nói xấu, bôi nhọ người khác bằng những điều không đúng sự thật, nhằm làm tổn hại danh tiếng của họ. Nó mạnh hơn 'roddelaar' (người lắm lời, hay buôn chuyện).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de lasteraar
De lasteraar verspreidde valse geruchten over zijn rivaal.
(Kẻ vu khống đã lan truyền những tin đồn sai sự thật về đối thủ của mình.)
Số nhiều de lasteraars
De lasteraars werden voor de rechter gebracht voor hun acties.
(Những kẻ vu khống đã bị đưa ra tòa vì hành động của họ.)
Thể giảm nhẹ het lasteraartje
Het lasteraartje probeerde onschuldig over te komen, maar zijn woorden waren schadelijk.
(Kẻ vu khống nhỏ bé cố gắng tỏ ra vô tội, nhưng lời nói của hắn lại gây tổn hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De lasteraar verspreidde leugens over haar om haar carrière te ruïneren."

    "Kẻ vu khống đã lan truyền những lời dối trá về cô ấy để hủy hoại sự nghiệp của cô ấy."

  • "Het getal zeven is mijn geluksgetal, maar ik ben de zevende persoon in de rij."

    "Số bảy là con số may mắn của tôi, nhưng tôi là người thứ bảy trong hàng."

  • "Ik denk dat hij vanavond opbelt, omdat hij beloofd heeft me op te bellen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi tối nay, bởi vì anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi."

Mạo từ De và Het
  • "De lasteraar verspreidde leugens over zijn collega om zijn promotie te saboteren."

    "Kẻ vu khống đã lan truyền những lời dối trá về đồng nghiệp của mình để phá hoại việc thăng chức của anh ta."

  • "Het huis dat ik gisteren heb gekocht, is erg oud."

    "Ngôi nhà mà tôi đã mua ngày hôm qua rất cũ."

  • "Ik ruim de kamer op voordat mijn ouders thuiskomen."

    "Tôi dọn dẹp phòng trước khi bố mẹ tôi về nhà."

Số nhiều của danh từ
  • "De lasteraar verspreidde valse geruchten over de directeur om zijn carrière te ruïneren."

    "Kẻ vu khống đã tung tin đồn sai sự thật về giám đốc để hủy hoại sự nghiệp của ông ta."

  • "Het gedrag van de lasteraar was onacceptabel en schadelijk voor de gemeenschap."

    "Hành vi của kẻ vu khống là không thể chấp nhận được và gây hại cho cộng đồng."

  • "De krant publiceerde een rectificatie nadat bleek dat ze informatie van een lasteraar hadden gebruikt."

    "Tờ báo đã đăng một lời cải chính sau khi phát hiện ra rằng họ đã sử dụng thông tin từ một kẻ vu khống."