opzettelijk
/ɔpˈzɛtələk/
cố ý
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "opzettelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met opzet, bewust.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách có ý thức và cố ý; có chủ đích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft de vaas opzettelijk laten vallen."
"Anh ấy đã cố ý làm vỡ bình hoa."
"Het leek opzettelijk, maar het was een ongeluk."
"Trông có vẻ cố ý, nhưng đó là một tai nạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'cố ý' là trạng từ. Trong tiếng Hà Lan, 'opzettelijk' cũng là trạng từ. Nó thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để nhấn mạnh tính cố ý của hành động. Ví dụ: Hij deed het opzettelijk. (Anh ấy đã cố ý làm điều đó.)
