(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leider
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

de leider

/ˈlɛidər/
người lãnh đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leider" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die een groep, organisatie of land leidt of aanvoert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leider van het bedrijf kondigde nieuwe strategieën aan."

    "Người lãnh đạo của công ty đã công bố các chiến lược mới."

  • "Zij is een geboren leider."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de aanvoerder(người dẫn đầu, đội trưởng) de bestuurder(người quản lý, người điều hành)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ giống đực và giống cái. Số nhiều của 'leider' thường là 'leiders'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de leider
De leider gaf een inspirerende toespraak.
(Người lãnh đạo đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
Số nhiều de leiders
De leiders van verschillende landen ontmoetten elkaar.
(Các nhà lãnh đạo của các quốc gia khác nhau đã gặp nhau.)
Thể giảm nhẹ het leidertje
Het leidertje van de groep was nog erg jong.
(Người lãnh đạo nhỏ của nhóm còn rất trẻ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De leider van het bedrijf heeft een belangrijke beslissing genomen."

    "Người lãnh đạo của công ty đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Het is belangrijk dat de leider eerlijk en transparant is, omdat vertrouwen essentieel is."

    "Điều quan trọng là người lãnh đạo phải trung thực và minh bạch, bởi vì sự tin tưởng là yếu tố cần thiết. (Câu phụ 'omdat' đẩy động từ xuống cuối)"

  • "De voorzitter staat elke ochtend vroeg op om de vergadering voor te bereiden. (Scheidbaar werkwoord: opstaan, voorbereiden)"

    "Vị chủ tịch thức dậy sớm mỗi sáng để chuẩn bị cho cuộc họp. (Động từ tách)"