(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de leiding nemen
B1
werkwoord B1 Chính trị/Quản lý

de leiding nemen

[ˈləidiŋ ˈneːmən]
nắm quyền điều hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de leiding nemen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De controle of leiding over iets of iemand krijgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nắm quyền kiểm soát hoặc ở vị trí lãnh đạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het vertrek van de vorige manager nam zij de leiding in het project."

    "Sau khi người quản lý trước rời đi, cô ấy đã nắm quyền điều hành dự án."

  • "Het bedrijf had financiële problemen, dus de nieuwe CEO moest snel de leiding nemen."

    "Công ty gặp vấn đề tài chính, vì vậy CEO mới phải nhanh chóng nắm quyền điều hành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de controle overnemen(tiếp quản sự kiểm soát) het roer overnemen(tiếp quản quyền lực (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

de leiding overdragen(chuyển giao quyền điều hành) ondergeschikt zijn(là cấp dưới)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ cố định ('vast werkwoord'). 'Nắm quyền điều hành' trong tiếng Việt tương đương với 'de leiding nemen' trong tiếng Hà Lan, nghĩa là đảm nhận vai trò lãnh đạo, kiểm soát một tình huống, một dự án hoặc một tổ chức. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, quản lý hoặc tổ chức.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) de leiding nemen
Het is belangrijk om de leiding te nemen in een crisis.
(Điều quan trọng là phải nắm quyền lãnh đạo trong một cuộc khủng hoảng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) neem
Ik neem de leiding in dit project.
(Tôi nắm quyền lãnh đạo trong dự án này.)
Past Simple (quá khứ đơn) nam
Hij nam de leiding tijdens de vergadering.
(Anh ấy đã nắm quyền lãnh đạo trong cuộc họp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) genomen
Zij heeft de leiding genomen in het team.
(Cô ấy đã nắm quyền lãnh đạo trong nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De nieuwe manager zal de leiding nemen over het project."

    "Người quản lý mới sẽ nắm quyền kiểm soát dự án."

  • "Toen de directeur met pensioen ging, nam zijn assistent de leiding."

    "Khi giám đốc nghỉ hưu, trợ lý của ông đã nắm quyền lãnh đạo."

  • "Ik nam de leiding in de vergadering omdat niemand anders het deed."

    "Tôi đã nắm quyền điều hành cuộc họp vì không ai khác làm điều đó."