de magerheid
/məˈɣərɦɛit/
độ gầy
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de magerheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of hoedanigheid van mager zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gầy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De magerheid van het kind baarde de ouders zorgen."
"Sự gầy gò của đứa trẻ khiến cha mẹ lo lắng."
"Langdurige ziekte kan leiden tot extreme magerheid."
"Bệnh tật kéo dài có thể dẫn đến tình trạng gầy gò nghiêm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Magerheid là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'magerheden'. Thuật ngữ này chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc gầy. Nó khác với 'dunheid' (sự mỏng manh, sự yếu ớt) hoặc 'slankheid' (sự mảnh khảnh, sự cân đối) ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu cân hoặc gầy quá mức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de magerheid | De magerheid van het model was zorgwekkend. (Sự gầy gò của người mẫu thật đáng lo ngại.) |
| Số nhiều | de magerheden | De magerheden onder de deelnemers waren opvallend. (Sự gầy gò của những người tham gia là đáng chú ý.) |
| Thể giảm nhẹ | het magerheidje | Het magerheidje van de plant duidde op een tekort aan voeding. (Sự gầy yếu của cái cây cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng.) |
