(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de dikheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

de dikheid

/ˈdɪk.ɦɛit/
sự béo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de dikheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand of eigenschap van dik zijn; zwaarlijvigheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất béo; sự béo phì.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dikheid van de taart maakte het moeilijk om een stuk af te snijden."

    "Sự dày của chiếc bánh khiến việc cắt một miếng trở nên khó khăn."

  • "Zijn dikheid nam toe door een gebrek aan beweging en een ongezond dieet."

    "Sự béo của anh ấy tăng lên do thiếu vận động và chế độ ăn uống không lành mạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de zwaarlijvigheid(sự béo phì) de vetzucht(bệnh béo phì)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De dikheid' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de dikheid' thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de dikheid
De dikheid van het boek maakte het moeilijk om vast te houden.
(Độ dày của cuốn sách khiến việc cầm nó trở nên khó khăn.)
Số nhiều de dikheden
De dikheden van de verschillende planken varieerden aanzienlijk.
(Độ dày của các tấm ván khác nhau rất đáng kể.)
Thể giảm nhẹ het dikheidje
Het dikheidje van de verf was precies goed voor de afwerking.
(Độ dày vừa phải của lớp sơn là hoàn hảo cho việc hoàn thiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De dikheid van de stam van die boom is indrukwekkend."

    "Độ dày của thân cây đó thật ấn tượng."

  • "Het aantal inwoners van Amsterdam is bijna negentigduizend (90.000)."

    "Số lượng cư dân của Amsterdam gần chín mươi nghìn (90.000)."

  • "Ik denk dat zij de tiende (10e) plaats heeft behaald in de wedstrijd."

    "Tôi nghĩ rằng cô ấy đã đạt được vị trí thứ mười (thứ 10) trong cuộc thi."