(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de manager
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Quản trị

de manager

/ˈmænədʒər/
quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de manager" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Persoon die leiding geeft aan een bedrijf of afdeling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc quản lý toàn bộ hoặc một phần của một công ty hoặc tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De manager is verantwoordelijk voor het personeel."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm về nhân viên."

  • "Hij heeft een promotie gekregen tot projectmanager."

    "Anh ấy đã được thăng chức lên làm quản lý dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de leidinggevende(người lãnh đạo, người quản lý) de bestuurder(người điều hành, người quản lý (thường ở cấp cao))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'manager' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'managers'. Đây là một từ mượn từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong môi trường công sở, kinh doanh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de manager
De manager leidde de vergadering efficiënt.
(Người quản lý đã điều hành cuộc họp một cách hiệu quả.)
Số nhiều de managers
De managers van verschillende afdelingen werken samen aan het project.
(Các nhà quản lý từ các bộ phận khác nhau đang hợp tác trong dự án.)
Thể giảm nhẹ het managertje
Het managertje probeerde indruk te maken op de grote baas.
(Nhà quản lý nhỏ bé cố gắng gây ấn tượng với ông chủ lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De manager van het bedrijf heeft besloten om te investeren in nieuwe technologieën."

    "Người quản lý của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Het is belangrijk dat de manager goed kan communiceren met zijn team, want communicatie bevordert de samenwerking."

    "Điều quan trọng là người quản lý có thể giao tiếp tốt với nhóm của mình, vì giao tiếp thúc đẩy sự hợp tác."

  • "De manager staat vroeg op omdat hij veel werk te doen heeft."

    "Người quản lý thức dậy sớm vì anh ấy có rất nhiều việc phải làm."