(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de meerderheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Chính trị học

de meerderheid

/məˈrdəˌɦɑi̯t/
nhóm đa số
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de meerderheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het deel van een groep dat groter is dan alle andere delen samen; het grootste aantal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm chiếm phần lớn dân số và thường có vị thế thống trị trong xã hội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meerderheid van de bevolking steunt de nieuwe wet."

    "Phần lớn dân số ủng hộ luật mới."

  • "Het kabinet heeft de steun van de meerderheid in het parlement nodig."

    "Chính phủ cần sự ủng hộ của đa số trong quốc hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het gros(phần lớn, đa số) de meerderheidspositie(vị thế đa số)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ 'de' trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của 'meerderheid' là 'meerderheden'. Từ này chỉ một nhóm chiếm đa số, tương tự như 'nhóm đa số' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de meerderheid
De meerderheid van de stemmen was voor het voorstel.
(Đa số phiếu bầu ủng hộ đề xuất.)
Số nhiều de meerderheden
In complexe samenlevingen bestaan vaak verschillende meerderheden.
(Trong các xã hội phức tạp thường tồn tại nhiều nhóm đa số khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het meerderheidje
Een klein meerderheidje was voldoende om de wet aan te nemen.
(Một số lượng nhỏ đa số là đủ để thông qua luật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De meerderheid van de stemmen was voor het nieuwe voorstel."

    "Đa số phiếu bầu ủng hộ đề xuất mới."

  • "Het kost twintig euro om het museum te bezoeken. Ik ben de tweede in de rij."

    "Tốn hai mươi euro để tham quan bảo tàng. Tôi là người thứ hai trong hàng."

  • "Ik weet dat hij de afwas zal afwassen nadat hij klaar is met zijn huiswerk. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ rửa bát sau khi anh ấy làm xong bài tập về nhà."

Mạo từ De và Het
  • "De meerderheid van de studenten spreekt vloeiend Engels."

    "Đa số sinh viên nói tiếng Anh lưu loát."

  • "Het is belangrijk om te weten of een woord 'de' of 'het' krijgt, omdat dit de rest van de zin beïnvloedt. Bijvoorbeeld: de grote tafel."

    "Điều quan trọng là phải biết một từ nhận 'de' hay 'het', bởi vì điều này ảnh hưởng đến phần còn lại của câu. Ví dụ: cái bàn lớn."

  • "Omdat hij hard gewerkt heeft, kan hij nu rustig uitrusten. En nu ruim ik de spullen op."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, bây giờ anh ấy có thể nghỉ ngơi thoải mái. Và bây giờ tôi dọn dẹp đồ đạc."