(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de minderheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội học, Chính trị học, Nhân khẩu học

de minderheid

/ˈmɪndɛrˌɦɛit/
thiểu số
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de minderheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een groep mensen die kleiner is dan de rest van de groep, bijvoorbeeld op het gebied van ras, religie, taal of politieke overtuiging, en die vaak te maken heeft met discriminatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người tương đối nhỏ, đặc biệt là nhóm thường bị phân biệt đối xử trong một cộng đồng, xã hội hoặc quốc gia, khác với những người khác về chủng tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc quan điểm chính trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechten van de etnische minderheden in het land zijn onvoldoende beschermd."

    "Quyền lợi của các dân tộc thiểu số trong nước chưa được bảo vệ đầy đủ."

  • "Het homohuwelijk is nog steeds controversieel in een deel van de bevolking, maar een groeiende meerderheid steunt het."

    "Hôn nhân đồng giới vẫn còn gây tranh cãi ở một bộ phận dân chúng, nhưng một đa số ngày càng tăng ủng hộ nó."

  • "De werkgevers probeerden hun wil op te leggen aan de vakbond, maar de vakbond vormde een sterke minderheid die zich niet liet intimideren."

    "Các chủ lao động đã cố gắng áp đặt ý muốn của họ lên công đoàn, nhưng công đoàn đã tạo thành một lực lượng thiểu số mạnh mẽ, không hề bị đe dọa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de minderheidspositie(vị thế thiểu số) het kleine deel(phần nhỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Minderheid là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'minderheden'. Trong tiếng Việt, 'thiểu số' thường ám chỉ một nhóm nhỏ về dân số hoặc ảnh hưởng. Tiếng Hà Lan 'minderheid' cũng mang nghĩa này, nhưng đặc biệt nhấn mạnh đến việc nhóm thiểu số đó có thể bị phân biệt đối xử hoặc có sự khác biệt rõ rệt về văn hóa, tôn giáo, sắc tộc, v.v.
Ví dụ:
- Een etnische minderheid (Một dân tộc thiểu số)
- Een religieuze minderheid (Một tôn giáo thiểu số)
- De politieke minderheid (Phe thiểu số trong chính trị)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de minderheid
De minderheid voelde zich niet gehoord door de regering.
(Thiểu số cảm thấy không được chính phủ lắng nghe.)
Số nhiều de minderheden
Dit land kent veel verschillende minderheden.
(Đất nước này có nhiều nhóm thiểu số khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het minderheidje
Een klein minderheidje was het er niet mee eens.
(Một thiểu số rất nhỏ không đồng ý với điều đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De rechten van de minderheid moeten worden beschermd."

    "Quyền của thiểu số phải được bảo vệ."

  • "Het rapport toonde aan dat de minderheid oneerlijk behandeld werd."

    "Báo cáo cho thấy rằng thiểu số bị đối xử bất công."

  • "Het vormen van het meervoud van 'de tafel' is 'de tafels'."

    "Việc tạo số nhiều của 'de tafel' là 'de tafels'."