de metamorfose
Định nghĩa "de metamorfose" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De verandering van de structuur en samenstelling van gesteente door hitte, druk of chemische processen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình biến đổi đá do nhiệt, áp suất hoặc các tác nhân tự nhiên khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De metamorfose van het gesteente vond plaats diep in de aardkorst."
"Sự biến chất của đá diễn ra sâu trong vỏ trái đất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Metamorfose là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'metamorfose' là 'metamorfoses'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de metamorfose | De metamorfose van de rups tot vlinder is fascinerend. (Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm rất hấp dẫn.) |
| Số nhiều | de metamorfoses | De metamorfoses in de kunstgeschiedenis weerspiegelen vaak maatschappelijke veranderingen. (Những sự biến đổi trong lịch sử nghệ thuật thường phản ánh những thay đổi của xã hội.) |
| Thể giảm nhẹ | het metamorfosetje | Een klein metamorfosetje kan al een groot verschil maken. (Một sự biến đổi nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De metamorfose van de rups naar de vlinder is een wonderlijk proces."
"Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm là một quá trình kỳ diệu."
-
"Het is belangrijk te begrijpen dat 'de' en 'het' lidwoorden zijn die het geslacht van een zelfstandig naamwoord aangeven. Omdat ik morgen een nieuwe baan begin, ben ik erg opgewonden."
"Điều quan trọng cần hiểu là 'de' và 'het' là những mạo từ chỉ giống của danh từ. Bởi vì tôi bắt đầu một công việc mới vào ngày mai, tôi rất phấn khích."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat mijn moeder heeft gezegd dat ik dat moet doen. Hij belde mij op, omdat hij de antwoorden vergeten was."
"Tôi dọn dẹp phòng, bởi vì mẹ tôi đã nói rằng tôi phải làm điều đó. Anh ấy gọi cho tôi, bởi vì anh ấy đã quên câu trả lời."
-
"De metamorfose van een rups naar een vlinder is een wonderlijk proces. (Woordenschat)"
"Sự biến đổi của một con sâu bướm thành một con bướm là một quá trình kỳ diệu. (Từ vựng)"
-
"De kinderen spelen in de tuin. (Meervoudsvorming: kind -> kinderen)"
"Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (Số nhiều: kind -> kinderen)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin: werkwoord aan het einde)"
"Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ: động từ ở cuối câu)"
