de transformatie
Định nghĩa "de transformatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proces van transformeren of getransformeerd worden; verandering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự biến đổi hoàn toàn về tính cách, diện mạo, điều kiện, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De transformatie van de stad na de oorlog was indrukwekkend."
"Sự biến đổi của thành phố sau chiến tranh thật ấn tượng."
"Deze caterpillars ondergaan een volledige transformatie tot vlinders."
"Những con sâu bướm này trải qua một sự biến thái hoàn toàn thành bướm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'transformatie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'transformaties'. Từ này chỉ sự thay đổi hoàn toàn, sự biến đổi sâu sắc về hình dạng, tính chất hoặc cấu trúc, tương tự 'sự biến thái' trong tiếng Việt khi nói về sự thay đổi lớn.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de transformatie | De transformatie van het bedrijf was succesvol. (Sự chuyển đổi của công ty đã thành công.) |
| Số nhiều | de transformaties | De transformaties in de samenleving zijn ingrijpend. (Những sự chuyển đổi trong xã hội rất sâu sắc.) |
| Thể giảm nhẹ | het transformatietje | Een klein transformatietje kan al een groot verschil maken. (Một sự chuyển đổi nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De transformatie van de rups tot vlinder is een wonderlijk proces."
"Sự biến đổi từ sâu bướm thành bướm là một quá trình kỳ diệu."
-
"Het kind leerde tellen van één tot tien, maar de derde verdieping was zijn favoriet."
"Đứa trẻ học đếm từ một đến mười, nhưng tầng thứ ba là tầng yêu thích của nó."
-
"Omdat het morgen mooi weer is, gaan we een wandeling maken in het park. Ik ruim de kamer op."
"Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo trong công viên. Tôi dọn dẹp phòng."
