(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de misdaad
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật pháp, Tội phạm học

de misdaad

[də miˈzdaːt]
tội ác nghiêm trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de misdaad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ernstige illegale handeling die bestraft wordt met zware straffen, zoals een lange gevangenisstraf of de doodstraf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tội ác được coi là rất nguy hiểm hoặc gây hại và do đó bị trừng phạt bằng một hình phạt nghiêm khắc, chẳng hạn như một bản án tù dài hạn hoặc thậm chí là án tử hình ở một số khu vực pháp lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie onderzoekt de misdaad die gisteravond plaatsvond."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tội ác xảy ra đêm qua."

  • "De rechter veroordeelde de man voor deze zware misdaad."

    "Thẩm phán đã kết án người đàn ông vì tội ác nghiêm trọng này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de deugd(đức hạnh) de wettigheid(tính hợp pháp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De misdaad' là một danh từ giống đực. Số nhiều của 'misdaad' là 'misdaden'. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một hành vi phạm tội nghiêm trọng, có thể dẫn đến hình phạt nặng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de misdaad
De misdaad werd gepleegd in het centrum van de stad.
(Tội ác đã xảy ra ở trung tâm thành phố.)
Số nhiều de misdaden
De politie onderzoekt meerdere misdaden in de regio.
(Cảnh sát đang điều tra nhiều tội ác trong khu vực.)
Thể giảm nhẹ het misdaadje
Het was maar een klein misdaadje, maar het mag niet gebeuren.
(Đó chỉ là một tội nhỏ, nhưng nó không nên xảy ra.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De misdaad die hij pleegde, was zo ernstig dat hij levenslang kreeg."

    "Tội ác mà anh ta gây ra nghiêm trọng đến mức anh ta bị kết án tù chung thân."

  • "Het eerste slachtoffer van de misdaad was een oude vrouw die op straat werd beroofd. V2-regel!"

    "Nạn nhân đầu tiên của vụ án là một bà lão bị cướp trên đường phố."

  • "Nadat de politie de misdaad had onderzocht, konden ze de dader snel arresteren. Bijzin!"

    "Sau khi cảnh sát điều tra vụ án, họ có thể nhanh chóng bắt giữ thủ phạm."

Mạo từ De và Het
  • "De politie onderzoekt de misdaad in de buurt."

    "Cảnh sát đang điều tra tội phạm trong khu phố."

  • "Het meisje leest het boek dat ze van haar moeder heeft gekregen."

    "Cô gái đọc cuốn sách mà cô ấy đã nhận được từ mẹ mình."

  • "Ik bel je morgen op, nadat ik mijn werk heb afgemaakt."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã hoàn thành công việc của mình."