(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de deugd
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

de deugd

/də 'dœy̯t/
sự vững chắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de deugd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap om goede morele keuzes te maken en te handelen naar deugdzaamheid; zedelijke volmaaktheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái ở trong điều kiện tốt; sự vững chắc; sức khỏe; phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Eerlijkheid is een belangrijke deugd."

    "Sự trung thực là một đức tính quan trọng."

  • "Zij bezit vele deugden, waaronder geduld en vriendelijkheid."

    "Cô ấy có nhiều phẩm hạnh, bao gồm sự kiên nhẫn và lòng tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het goede(cái tốt, điều tốt) de zedigheid(sự đoan trang, sự đức hạnh) de rechtschapenheid(sự chính trực, sự liêm khiết)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Deugd' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de deugden'. Từ này có nghĩa là đức tính, phẩm hạnh tốt. Nó tương tự với ý nghĩa 'phẩm chất dựa trên lý do hợp lệ hoặc phán đoán đúng đắn' và 'sự vững chắc' trong tiếng Việt, nhưng tập trung nhiều hơn vào khía cạnh đạo đức và phẩm chất tốt đẹp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de deugd
Eerlijkheid is een belangrijke deugd.
(Trung thực là một đức tính quan trọng.)
Số nhiều de deugden
Geduld en tolerantie zijn belangrijke deugden.
(Kiên nhẫn và khoan dung là những đức tính quan trọng.)
Thể giảm nhẹ het deugd(je)
Een klein deugd(je) kan al een groot verschil maken.
(Một chút đức tính nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De monnik leefde een leven van deugd en eenvoud."

    "Nhà sư sống một cuộc đời đức hạnh và giản dị."

  • "Het is belangrijk om de deugd van eerlijkheid te cultiveren in de zakenwereld."

    "Điều quan trọng là phải trau dồi đức tính trung thực trong thế giới kinh doanh."

  • "Zij geloofde dat het nastreven van deugd de sleutel was tot een gelukkig leven."

    "Cô tin rằng việc theo đuổi đức hạnh là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc."

Số nhiều của danh từ
  • "Het nastreven van de deugd is essentieel voor een harmonieuze samenleving."

    "Việc theo đuổi đức hạnh là điều cần thiết cho một xã hội hài hòa."

  • "De man loopt snel. -> De mannen lopen snel. (Man -> Mannen)"

    "Người đàn ông đi nhanh. -> Những người đàn ông đi nhanh. (Người đàn ông -> Những người đàn ông)"

  • "Het kind speelt buiten. -> De kinderen spelen buiten. (Kind -> Kinderen)"

    "Đứa trẻ chơi bên ngoài. -> Những đứa trẻ chơi bên ngoài. (Đứa trẻ -> Những đứa trẻ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De dominee sprak over het belang van de deugd in het dagelijks leven."

    "Mục sư đã nói về tầm quan trọng của đức hạnh trong cuộc sống hàng ngày."

  • "Zij staat bekend om haar deugd en integriteit."

    "Cô ấy nổi tiếng vì đức hạnh và sự chính trực của mình."

  • "Het nastreven van deugd is een levenslange reis."

    "Việc theo đuổi đức hạnh là một hành trình suốt đời."