de overtreding
/ɔfˈtreː.də.ŋ/
sự vi phạm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de overtreding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het in strijd handelen met een regel, wet, afspraak of principe.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động vi phạm hoặc không tuân thủ luật pháp, thỏa thuận, nguyên tắc, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij kreeg een boete voor de overtreding van de snelheidslimiet."
"Anh ấy bị phạt tiền vì vi phạm giới hạn tốc độ."
"Dit is een ernstige overtreding van de overeenkomst."
"Đây là một sự vi phạm nghiêm trọng hợp đồng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de overtreding). Số nhiều là 'overtredingen'. Từ này dùng để chỉ hành động phạm luật, vi phạm quy tắc giao thông, hợp đồng, hoặc bất kỳ quy định nào.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overtreding | De overtreding werd bestraft met een boete. (Vi phạm bị phạt tiền.) |
| Số nhiều | de overtredingen | De overtredingen op de verkeersregels namen toe. (Số lượng vi phạm luật giao thông đã tăng lên.) |
| Thể giảm nhẹ | het overtredinkje | Het overtredinkje werd door de vingers gezien. (Vi phạm nhỏ đã được bỏ qua.) |
