(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de namaak
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thương mại, Pháp luật

de namaak

/ˈnaːmaːk/
hàng nhái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de namaak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een goedkope of minderwaardige kopie van iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bản sao rẻ tiền hoặc kém chất lượng của một thứ gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit horloge is namaak."

    "Chiếc đồng hồ này là hàng nhái."

  • "De tas is van namaakleer."

    "Cái túi này làm từ da giả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'namaak' là giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de namaak
Deze tas is duidelijk een namaak.
(Cái túi này rõ ràng là hàng giả.)
Số nhiều de namaaksels
De douane heeft veel namaaksels in beslag genomen.
(Hải quan đã tịch thu rất nhiều hàng giả.)
Thể giảm nhẹ het namaakje
Dit namaakje van een horloge kost maar een paar euro.
(Cái đồng hồ nhái này chỉ có giá vài euro.)