(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vervalsing
B2
zelfstandig naamwoord B2 Pháp luật, Thực phẩm và Đồ uống

de vervalsing

'vɛrvɑlsɪŋ
sự làm giả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vervalsing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces waarbij de kwaliteit van iets wordt verminderd door er een andere, vaak inferieure, stof aan toe te voegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm giảm chất lượng của một thứ gì đó bằng cách thêm một chất khác vào, thường là một chất kém hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vervalsing van het schilderij werd ontdekt door een expert."

    "Việc làm giả bức tranh đã bị một chuyên gia phát hiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'vervalsing' là 'vervalsingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vervalsing
De vervalsing van het schilderij was overduidelijk.
(Sự giả mạo của bức tranh là quá rõ ràng.)
Số nhiều de vervalsingen
De politie heeft meerdere vervalsingen in beslag genomen.
(Cảnh sát đã tịch thu nhiều vụ làm giả.)
Thể giảm nhẹ het vervalsinkje
Hij ontdekte een klein vervalsinkje in het document.
(Anh ấy đã phát hiện ra một sự giả mạo nhỏ trong tài liệu.)