(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de neiging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Hành vi học, Xã hội học

de neiging

/də ˈnɛɪ̯.ɣɪŋ/
khuynh hướng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de neiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bepaalde richting waarin iets of iemand zich ontwikkelt of beweegt; een voorkeur of wens om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xu hướng, khuynh hướng, sự thích thú hoặc mong muốn làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft de neiging om te veel te eten als hij gestrest is."

    "Anh ấy có khuynh hướng ăn quá nhiều khi căng thẳng."

  • "De neiging om te lezen is bij haar al vroeg ontstaan."

    "Khuynh hướng đọc sách đã nảy sinh ở cô ấy từ rất sớm."

  • "Sommige dieren hebben de neiging om te migreren zodra de winter nadert."

    "Một số loài động vật có xu hướng di cư ngay khi mùa đông đến gần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'neiging' là 'neigingen'. Từ này diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc một sự nghiêng về một phía, một mong muốn hoặc sở thích làm điều gì đó, tương tự như 'khuynh hướng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de neiging
Hij heeft de neiging om te laat te komen.
(Anh ấy có khuynh hướng đến muộn.)
Số nhiều de neigingen
Zij heeft sterke neigingen tot perfectionisme.
(Cô ấy có khuynh hướng mạnh mẽ theo chủ nghĩa hoàn hảo.)
Thể giảm nhẹ het neiginkje
Een klein neiginkje naar avontuur kan geen kwaad.
(Một chút khuynh hướng phiêu lưu cũng không có gì là xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De jongen heeft de neiging om te laat te komen voor school, ondanks herhaalde waarschuwingen."

    "Cậu bé có xu hướng đi học muộn, mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần."

  • "Het bedrijf merkte een sterke neiging onder consumenten op naar duurzamere producten."

    "Công ty nhận thấy một xu hướng mạnh mẽ trong số người tiêu dùng hướng tới các sản phẩm bền vững hơn."

  • "Zij heeft de neiging om alles te overanalyseren, wat soms tot onnodige stress leidt."

    "Cô ấy có xu hướng phân tích mọi thứ quá mức, điều này đôi khi dẫn đến căng thẳng không cần thiết."