(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de nonsens
B1
zelfstandig naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

de nonsens

/ˈnɔnsɛns/
nói nhảm nhí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de nonsens" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onzin, dwaasheid; woorden of ideeën zonder betekenis of logica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói hoặc văn bản khó hiểu, vô nghĩa; nhảm nhí, ba hoa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat hij zegt is pure nonsens."

    "Những gì anh ta nói hoàn toàn là nhảm nhí."

  • "Ik heb geen zin in nonsens."

    "Tôi không muốn nghe những điều vô nghĩa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de onzin(sự vô nghĩa) de lariekoek(chuyện tầm phào) de flauwekul(điều ngớ ngẩn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'nonsens' là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường không được sử dụng, nhưng nếu có thì có thể là 'nonsens'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de nonsens
Wat een nonsens!
(Thật là vô nghĩa!)
Số nhiều geen pluralis
Nonsens is meestal niet in het meervoud gebruikt.
(Nonsens thường không được sử dụng ở dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het nonsensje
Dat is maar een klein nonsensje.
(Đó chỉ là một chút vô nghĩa nhỏ.)