de zin
/zɪn/
mệnh đề
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de zin" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een uitspraak of bewering die een oordeel of mening uitdrukt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tuyên bố hoặc khẳng định diễn đạt một phán đoán hoặc ý kiến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze zin drukt een duidelijke mening uit."
"Mệnh đề này diễn đạt một ý kiến rõ ràng."
"Ik begrijp deze zin niet helemaal."
"Tôi không hiểu hoàn toàn mệnh đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong ngữ cảnh này, 'de zin' nghĩa là 'mệnh đề' trong ngữ pháp hoặc một câu khẳng định, ý kiến. Trong tiếng Hà Lan, danh từ thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'. 'Zin' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'zin' là 'zinnen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de zin | De zin is grammaticaal correct. (Câu này đúng ngữ pháp.) |
| Số nhiều | de zinnen | De zinnen in dit boek zijn complex. (Các câu trong cuốn sách này phức tạp.) |
| Thể giảm nhẹ | het zinnetje | Ze fluisterde een lief zinnetje. (Cô ấy thì thầm một câu nói nhỏ dễ thương.) |
