(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onzin
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

de onzin

/ˈɔnzɪn/
lời nói nhảm nhí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onzin" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dat wat niet rationeel, niet logisch is; waardeloze praat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; ngôn ngữ khó hiểu, lảm nhảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Stop met dat soort onzin te praten!"

    "Dừng ngay những lời nhảm nhí như vậy lại!"

  • "Ik begrijp er geen onzin van."

    "Tôi chẳng hiểu cái quái gì cả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ đếm được và có mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onzin' là 'onzin'. Từ này dùng để chỉ những lời nói, suy nghĩ, hoặc ý tưởng vô nghĩa, không có logic, hoặc vô giá trị. Nó có thể được dùng để diễn tả sự bực mình hoặc coi thường đối với điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onzin
Wat hij zegt is complete onzin.
(Những gì anh ta nói là hoàn toàn vô nghĩa.)
Số nhiều (không có dạng số nhiều)
Onzin heeft geen meervoudsvorm.
(Onzin không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ het onzinnetje
Het is maar een klein onzinnetje, maar toch storend.
(Đó chỉ là một điều vô nghĩa nhỏ, nhưng vẫn gây khó chịu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Wat een onzin! Ik geloof er niets van."

    "Thật là vô nghĩa! Tôi không tin bất cứ điều gì trong đó."

  • "Hij vertelde de grootste onzin om haar te imponeren."

    "Anh ta đã nói những điều vô nghĩa nhất để gây ấn tượng với cô ấy."

  • "Stop met de onzin! We hebben serieuze problemen."

    "Hãy dừng ngay những điều vô nghĩa đó lại! Chúng ta có những vấn đề nghiêm trọng."