de obsceniteit
/ɔps.se.be.niˈtɛit/
sự tục tĩu
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de obsceniteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van obsceen zijn; een obscene handeling, uiting of woord.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất tục tĩu; một hành động, biểu hiện hoặc lời nói tục tĩu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De obsceniteit in de film was schokkend."
"Sự tục tĩu trong bộ phim thật gây sốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của obsceniteit là 'de'. Số nhiều của obsceniteit là obsceniteiten.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de obsceniteit | De obsceniteit van de opmerking was schokkend. (Sự tục tĩu của lời nhận xét thật gây sốc.) |
| Số nhiều | de obsceniteiten | De obsceniteiten in het boek waren onnodig. (Những điều tục tĩu trong cuốn sách là không cần thiết.) |
| Thể giảm nhẹ | het obsceniteitje | Een klein obsceniteitje kan soms grappig zijn. (Một chút tục tĩu nhỏ đôi khi có thể gây cười.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Danh từ giảm nhẹ (-tje)
-
"De obsceniteit van zijn opmerkingen schokte de aanwezigen."
"Sự tục tĩu trong những lời nhận xét của anh ta đã gây sốc cho những người có mặt."
-
"Het boek werd verboden vanwege de obsceniteit die het bevatte."
"Cuốn sách đã bị cấm vì sự tục tĩu mà nó chứa đựng."
-
"Een klein huis is een 'huisje'. Een klein boek is een 'boekje'. Een kleine kat is een 'katje'."
"Một ngôi nhà nhỏ là 'huisje'. Một cuốn sách nhỏ là 'boekje'. Một con mèo nhỏ là 'katje'."
