de platvloersheid
/platˈflursɦɛit/
hài tục tĩu
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "de platvloersheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Humor die als grof, schokkend en potentieel aanstootgevend wordt beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hài hước được xem là thô lỗ, gây sốc và có khả năng gây khó chịu, bực bội.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De platvloersheid van zijn grappen beledigde het publiek."
"Sự hài tục tĩu trong những câu đùa của anh ta đã xúc phạm khán giả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De' là một trong hai mạo từ xác định trong tiếng Hà Lan. Cách dùng 'de' hoặc 'het' thường phải học thuộc lòng với mỗi danh từ. Số nhiều của 'platvloersheid' hiếm khi được sử dụng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de platvloersheid | De platvloersheid van zijn humor stootte sommige mensen af. (Sự thô thiển trong hài hước của anh ta làm một số người khó chịu.) |
| Số nhiều | platvloersheden | De platvloersheden in het gesprek waren onvermijdelijk. (Sự thô thiển trong cuộc trò chuyện là không thể tránh khỏi.) |
| Thể giảm nhẹ | platvloersheidje | Een klein beetje platvloersheidje kan soms wel leuk zijn. (Một chút thô thiển nhỏ đôi khi có thể khá thú vị.) |
