de omgeving
Định nghĩa "de omgeving" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebied dat iets of iemand omringt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vùng lân cận, vùng xung quanh, vùng phụ cận
Ví dụ (Voorbeelden)
"De school ligt in een rustige omgeving."
"Ngôi trường nằm trong một khu vực yên tĩnh."
"We moeten de omgeving beschermen."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De omgeving' là danh từ giống đực, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de omgeving' là 'de omgevingen'. Từ này chỉ khu vực xung quanh một địa điểm hoặc một người nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De fabriek heeft een grote impact op de omgeving, omdat het veel afval produceert."
"Nhà máy có tác động lớn đến môi trường xung quanh, vì nó tạo ra nhiều chất thải."
-
"Het kind speelt graag in de omgeving van het park, waar veel andere kinderen zijn."
"Đứa trẻ thích chơi trong khu vực xung quanh công viên, nơi có nhiều trẻ em khác."
-
"We moeten de omgeving beschermen, zodat toekomstige generaties ook van de natuur kunnen genieten. Ik geloof dat we vandaag actie moeten ondernemen."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường xung quanh, để các thế hệ tương lai cũng có thể tận hưởng thiên nhiên. Tôi tin rằng chúng ta phải hành động ngay hôm nay."
-
"De vervuiling van de omgeving is een groot probleem."
"Ô nhiễm môi trường là một vấn đề lớn."
-
"We moeten de omgeving beschermen voor toekomstige generaties."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai."
-
"Het hotel ligt in een rustige omgeving."
"Khách sạn nằm trong một khu vực yên tĩnh."
-
"We moeten de omgeving beschermen tegen vervuiling. (de omgeving - Het gebied dat iets of iemand omringt)"
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm. (de omgeving - Khu vực bao quanh một vật hoặc một người)"
-
"Het huis is in een rustige omgeving gelegen. (de omgeving - Het gebied dat iets of iemand omringt)"
"Ngôi nhà nằm trong một môi trường yên tĩnh. (de omgeving - Khu vực bao quanh một vật hoặc một người)"
-
"In de omgeving van het park zijn veel bomen te vinden. (de omgeving - Het gebied dat iets of iemand omringt)"
"Trong khu vực công viên có rất nhiều cây. (de omgeving - Khu vực bao quanh một vật hoặc một người)"
