(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omweg
B1
zelfstandig naamwoord B1 Giao thông, Địa lý

de omweg

/ˈɔɱʋɛx/
đường vòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omweg" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een route die niet de kortste of meest directe weg is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một con đường hoặc lộ trình từ một nơi đến một nơi khác không phải là con đường ngắn nhất hoặc trực tiếp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moesten een flinke omweg maken vanwege wegwerkzaamheden."

    "Chúng tôi phải đi một con đường vòng khá xa vì công trình sửa chữa đường."

  • "Dit is niet de snelste route, maar het is wel een mooie omweg."

    "Đây không phải là tuyến đường nhanh nhất, nhưng đó là một con đường vòng đẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de buitenbocht(vòng cua ngoài (của một con đường)) de bocht(chỗ rẽ, chỗ quanh co)

Trái nghĩa

de directe route(tuyến đường trực tiếp) de kortste weg(con đường ngắn nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'omweg' là 'omwegen'. Thuật ngữ này mô tả một con đường hoặc lộ trình vòng vèo, không phải là đường thẳng hoặc nhanh nhất để đi từ điểm A đến điểm B. Nó thường được sử dụng khi nói về việc đi lại hoặc di chuyển.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omweg
We moesten een omweg nemen vanwege de wegwerkzaamheden.
(Chúng tôi phải đi đường vòng vì công trình đang thi công.)
Số nhiều de omwegen
Er zijn veel omwegen om dit probleem op te lossen.
(Có nhiều đường vòng để giải quyết vấn đề này.)
Thể giảm nhẹ het omweggetje
We namen een klein omweggetje door het bos.
(Chúng tôi đi một con đường vòng nhỏ xuyên qua khu rừng.)