de bocht
/boxt/
đường cong
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de bocht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een lijn die niet recht is, maar op een vloeiende en continue manier buigt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đường không thẳng, uốn cong một cách trơn tru và liên tục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De auto nam de bocht met hoge snelheid."
"Chiếc xe ô tô vào cua với tốc độ cao."
"De weg heeft veel scherpe bochten."
"Con đường có nhiều khúc cua gấp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De bocht’ là danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de bocht' là 'de bochten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bocht | De auto nam de bocht met hoge snelheid. (Chiếc xe vào cua với tốc độ cao.) |
| Số nhiều | de bochten | Er zijn veel bochten op deze bergweg. (Có rất nhiều khúc cua trên con đường núi này.) |
| Thể giảm nhẹ | het bochtje | Ze maakte een klein bochtje om de plas te vermijden. (Cô ấy lượn một vòng nhỏ để tránh vũng nước.) |
