(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de grond
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Luật pháp, Kỹ thuật

de grond

/ɣrɔnt/
mặt đất
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de grond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het aardoppervlak, de bodem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kinderen spelen op de grond."

    "Bọn trẻ chơi trên mặt đất."

  • "Hij viel met zijn gezicht op de grond."

    "Anh ta ngã sấp mặt xuống đất."

  • "De wortels van de boom groeien diep in de grond."

    "Rễ cây mọc sâu vào lòng đất."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm. Số nhiều của 'grond' là 'gronden'. 'De grond' thường chỉ mặt đất, nền đất. Nó có thể bao gồm cả ý nghĩa về đất đai, thổ nhưỡng (ví dụ: vruchtbare grond - đất màu mỡ) hoặc bề mặt nơi chúng ta đứng. Đôi khi cũng có thể dùng 'de aarde' nhưng 'de grond' nhấn mạnh vào bề mặt rắn chắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de grond
De grond is hier erg vruchtbaar.
(Đất ở đây rất màu mỡ.)
Số nhiều de gronden
De gronden rondom het dorp zijn allemaal in gebruik.
(Những vùng đất xung quanh ngôi làng đều được sử dụng.)
Thể giảm nhẹ het grondje
We hebben een klein grondje gekocht om een huis op te bouwen.
(Chúng tôi đã mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De boer bewerkt de grond om gewassen te verbouwen."

    "Người nông dân canh tác mặt đất để trồng trọt."

  • "Het huis is gebouwd op stevige grond, zodat het niet zal verzakken."

    "Ngôi nhà được xây trên nền đất vững chắc, để nó không bị lún."

  • "Ze vond een oude munt op de grond toen ze aan het wandelen was."

    "Cô ấy tìm thấy một đồng xu cũ trên mặt đất khi đang đi dạo."

Mạo từ De và Het
  • "De boer ploegt de grond om."

    "Người nông dân đang cày xới đất."

  • "Het huis staat op de grond van mijn vader."

    "Ngôi nhà nằm trên mảnh đất của cha tôi."

  • "We moeten de grond bemesten zodat de planten goed kunnen groeien."

    "Chúng ta cần bón phân cho đất để cây trồng có thể phát triển tốt."

Số nhiều của danh từ
  • "De boer bewerkt de grond met een tractor."

    "Người nông dân canh tác đất bằng máy kéo."

  • "De wortels van de boom zitten diep in de grond."

    "Rễ của cây nằm sâu trong lòng đất."

  • "We moeten de grond beschermen tegen vervuiling."

    "Chúng ta phải bảo vệ đất khỏi ô nhiễm."