de grond
Định nghĩa "de grond" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het aardoppervlak, de bodem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặt đất rắn chắc; đất, thổ nhưỡng hoặc vùng đất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen spelen op de grond."
"Bọn trẻ chơi trên mặt đất."
"Hij viel met zijn gezicht op de grond."
"Anh ta ngã sấp mặt xuống đất."
"De wortels van de boom groeien diep in de grond."
"Rễ cây mọc sâu vào lòng đất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm. Số nhiều của 'grond' là 'gronden'. 'De grond' thường chỉ mặt đất, nền đất. Nó có thể bao gồm cả ý nghĩa về đất đai, thổ nhưỡng (ví dụ: vruchtbare grond - đất màu mỡ) hoặc bề mặt nơi chúng ta đứng. Đôi khi cũng có thể dùng 'de aarde' nhưng 'de grond' nhấn mạnh vào bề mặt rắn chắc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de grond | De grond is hier erg vruchtbaar. (Đất ở đây rất màu mỡ.) |
| Số nhiều | de gronden | De gronden rondom het dorp zijn allemaal in gebruik. (Những vùng đất xung quanh ngôi làng đều được sử dụng.) |
| Thể giảm nhẹ | het grondje | We hebben een klein grondje gekocht om een huis op te bouwen. (Chúng tôi đã mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De boer bewerkt de grond om gewassen te verbouwen."
"Người nông dân canh tác mặt đất để trồng trọt."
-
"Het huis is gebouwd op stevige grond, zodat het niet zal verzakken."
"Ngôi nhà được xây trên nền đất vững chắc, để nó không bị lún."
-
"Ze vond een oude munt op de grond toen ze aan het wandelen was."
"Cô ấy tìm thấy một đồng xu cũ trên mặt đất khi đang đi dạo."
-
"De boer ploegt de grond om."
"Người nông dân đang cày xới đất."
-
"Het huis staat op de grond van mijn vader."
"Ngôi nhà nằm trên mảnh đất của cha tôi."
-
"We moeten de grond bemesten zodat de planten goed kunnen groeien."
"Chúng ta cần bón phân cho đất để cây trồng có thể phát triển tốt."
-
"De boer bewerkt de grond met een tractor."
"Người nông dân canh tác đất bằng máy kéo."
-
"De wortels van de boom zitten diep in de grond."
"Rễ của cây nằm sâu trong lòng đất."
-
"We moeten de grond beschermen tegen vervuiling."
"Chúng ta phải bảo vệ đất khỏi ô nhiễm."
