het fundament
Định nghĩa "het fundament" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een verzameling van ideeën, motieven of middelen die de basis vormen voor iets of die iets ondersteunen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các ý tưởng, động cơ hoặc phương tiện biện minh hoặc tạo thành cơ sở cho một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wetenschap legt het fundament voor technologische vooruitgang."
"Khoa học đặt nền móng cho sự tiến bộ công nghệ."
"Zijn overtuigingen vormden het fundament van zijn politieke carrière."
"Niềm tin của ông đã tạo thành nền tảng cho sự nghiệp chính trị của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het', vì vậy mạo từ đi kèm luôn là 'het'. Số nhiều là 'fundamenten'. Từ này thường dùng để chỉ nền tảng về mặt lý thuyết, ý tưởng hoặc cấu trúc vững chắc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het fundament | Het fundament van het gebouw is sterk. (Nền móng của tòa nhà rất vững chắc.) |
| Số nhiều | de fundamenten | De fundamenten van de oude stad waren nog zichtbaar. (Nền móng của thành phố cổ vẫn còn nhìn thấy được.) |
| Thể giảm nhẹ | het fundamentje | Ze legden het fundamentje voor een nieuw project. (Họ đặt nền móng nhỏ cho một dự án mới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het fundament van de democratie is de vrijheid van meningsuiting."
"Nền tảng của nền dân chủ là tự do ngôn luận."
-
"De fundamenten van dit gebouw zijn erg sterk, waardoor het aardbevingen kan weerstaan."
"Nền móng của tòa nhà này rất vững chắc, nhờ đó nó có thể chống lại động đất."
-
"Het morele fundament van haar beslissing was gebaseerd op eerlijkheid en rechtvaardigheid."
"Nền tảng đạo đức trong quyết định của cô ấy dựa trên sự trung thực và công bằng."
