(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onderwereld
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn hóa, Tội phạm học, Thần thoại

de onderwereld

/ˈɔndərˌʋɛrəlt/
thế giới ngầm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onderwereld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De wereld van de misdaad; het criminele circuit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thế giới ngầm, xã hội đen, giới tội phạm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie probeerde de leiders van de onderwereld te arresteren."

    "Cảnh sát đã cố gắng bắt giữ những kẻ cầm đầu thế giới ngầm."

  • "Hij raakte betrokken bij de onderwereld na zijn schulden."

    "Anh ta dính líu vào giới tội phạm sau khi mắc nợ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de bovenwereld(thế giới bên trên (nghĩa bóng: xã hội hợp pháp, chính thống)) de legale wereld(thế giới hợp pháp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onderwereld' có mạo từ 'de'. Nó dùng để chỉ thế giới của tội phạm, xã hội đen, những hoạt động phi pháp.
Số nhiều: de onderwerelden (ít dùng).
Nghĩa tiếng Việt 'thế giới ngầm', 'xã hội đen' và 'giới tội phạm' đều phù hợp với nghĩa của từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onderwereld
De onderwereld is een gevaarlijke plek.
(Thế giới ngầm là một nơi nguy hiểm.)
Số nhiều de onderwerelden
De onderwerelden van verschillende steden verschillen sterk.
(Thế giới ngầm của các thành phố khác nhau rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het onderwereldje
Het onderwereldje in dat dorp is niet zo groot.
(Thế giới ngầm nhỏ bé ở ngôi làng đó không lớn lắm.)