de oneffenheid
Định nghĩa "de oneffenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet glad, vlak of gelijkmatig zijn van een oppervlak of structuur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không bằng phẳng; trạng thái không đều, không mịn, hoặc không thống nhất về bề mặt, kết cấu hoặc độ đặc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oneffenheid van de weg maakte het fietsen moeilijk."
"Sự không bằng phẳng của con đường khiến việc đạp xe trở nên khó khăn."
"De schilder moest de oneffenheden in de muur glad maken voordat hij kon beginnen met schilderen."
"Người thợ sơn phải làm phẳng những chỗ không bằng phẳng trên tường trước khi có thể bắt đầu sơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'oneffenheid' là 'de'. Số nhiều của 'oneffenheid' là 'oneffenheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de oneffenheid | De oneffenheid in de muur stoorde me. (Sự gồ ghề trên tường làm tôi khó chịu.) |
| Số nhiều | de oneffenheden | De weg zat vol met oneffenheden. (Con đường đầy những chỗ lồi lõm.) |
| Thể giảm nhẹ | het oneffenheidje | Ik zag een klein oneffenheidje op het oppervlak. (Tôi thấy một chỗ gồ ghề nhỏ trên bề mặt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oneffenheid van de weg maakte de fietstocht erg oncomfortabel."
"Sự gồ ghề của con đường khiến chuyến đi xe đạp rất khó chịu."
-
"Het schilderij toonde veel oneffenheden in de verf, wat het een rustieke uitstraling gaf."
"Bức tranh thể hiện nhiều chỗ không bằng phẳng trong lớp sơn, điều này mang lại cho nó một vẻ ngoài mộc mạc."
-
"Omdat de muur veel oneffenheden had, besloot hij de muur eerst te egaliseren."
"Vì bức tường có nhiều chỗ lồi lõm nên anh ấy quyết định làm phẳng bức tường trước."
