glad
'xlɑt
vải mịn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "glad" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een oppervlakte die geen oneffenheden heeft en zacht aanvoelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có bề mặt nhẵn, không thô ráp hoặc gồ ghề.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stof voelt glad aan."
"Chất liệu vải này sờ vào thấy mịn."
"Ze droeg een gladde jurk."
"Cô ấy mặc một chiếc váy mịn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'glad' được dùng để miêu tả bề mặt nhẵn, trơn tru. Chú ý phân biệt với các từ như 'effen' (bằng phẳng) hoặc 'zacht' (mềm mại) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De baby heeft een gladde huid."
"Em bé có một làn da mịn màng."
-
"Het gladde ijs maakte het moeilijk om te lopen."
"Mặt băng trơn trượt khiến việc đi lại trở nên khó khăn."
-
"Zij kocht een gladde, zijden sjaal."
"Cô ấy đã mua một chiếc khăn lụa trơn."
