gelijkmatig
/ɣəˈlɛikˌmɑːtəx/
cách đều
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gelijkmatig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met gelijke tussenpozen of in gelijke mate verdeeld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cách đều, có khoảng cách bằng nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De stoelen stonden in een gelijkmatige afstand van elkaar."
"Những chiếc ghế được đặt cách đều nhau."
"Hij heeft een gelijkmatige ademhaling."
"Anh ấy có hơi thở đều đặn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Việt, 'cách đều' thường dùng để chỉ khoảng cách bằng nhau giữa các vật hoặc các điểm. Trong tiếng Hà Lan, 'gelijkmatig' có thể mang nghĩa tương tự, chỉ sự đều đặn, cân đối trong khoảng cách hoặc phân bố. Ví dụ, 'gelijkmatige afstand' (khoảng cách cách đều). Tuy nhiên, 'gelijkmatig' còn có nghĩa rộng hơn là 'đều đặn', 'ổn định', 'nhịp nhàng' trong nhiều ngữ cảnh khác, không chỉ giới hạn ở khoảng cách vật lý.
