(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de oneerlijkheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đạo đức học, Hành vi con người

de oneerlijkheid

/dɛ ˈɔnərlɪkˌɦɛit/
sự gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de oneerlijkheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet eerlijk zijn; het karakter van oneerlijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu trung thực; phẩm chất không trung thực; sự dối trá; sự không thật thà.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn constante oneerlijkheid in zaken bracht hem uiteindelijk in de problemen."

    "Sự thiếu trung thực liên tục của anh ấy trong công việc cuối cùng đã khiến anh ấy gặp rắc rối."

  • "Men moet de oneerlijkheid in de politiek bestrijden."

    "Người ta phải chống lại sự gian dối trong chính trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'oneerlijkheid' là 'oneerlijkheden'. Từ này mang sắc thái nghĩa rộng hơn 'bedrog' (sự lừa dối, gian lận) vì nó bao gồm cả sự thiếu trung thực trong lời nói, hành động hoặc suy nghĩ mà không nhất thiết phải có ý định lừa gạt ai đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de oneerlijkheid
De oneerlijkheid van zijn acties was duidelijk voor iedereen.
(Sự không trung thực trong hành động của anh ấy đã rõ ràng với tất cả mọi người.)
Số nhiều de oneerlijkheden
We moeten de oneerlijkheden in het systeem aanpakken.
(Chúng ta phải giải quyết những sự bất công trong hệ thống.)
Thể giảm nhẹ het oneerlijkheidje
Er zat een klein oneerlijkheidje in zijn verhaal, maar het was niet belangrijk.
(Có một chút không trung thực nhỏ trong câu chuyện của anh ấy, nhưng nó không quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De oneerlijkheid van de politicus werd al snel duidelijk."

    "Sự không trung thực của chính trị gia đã nhanh chóng trở nên rõ ràng."

  • "Het spijt me dat ik de oneerlijkheid in het bedrijf heb ontdekt."

    "Tôi rất tiếc vì tôi đã phát hiện ra sự không trung thực trong công ty."

  • "Hij heeft zes boeken gekocht en staat nu tweede in de rij."

    "Anh ấy đã mua sáu quyển sách và bây giờ đang đứng thứ hai trong hàng."

Số nhiều của danh từ
  • "De oneerlijkheid van de politicus werd breed uitgemeten in de media."

    "Sự không trung thực của chính trị gia đã được phơi bày rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

  • "Het is de oneerlijkheid die me het meest stoort in deze situatie."

    "Chính sự không trung thực là điều khiến tôi khó chịu nhất trong tình huống này."

  • "De oneerlijkheid van zijn concurrentie leidde tot zijn faillissement."

    "Sự không trung thực từ đối thủ cạnh tranh của anh ấy đã dẫn đến sự phá sản của anh ấy."