(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onmacht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de onmacht

/ˈɔnmɑxt/
sự bất lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onmacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gebrek aan kracht of vermogen om iets te doen of te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không có khả năng, sự bất tài; tình trạng không thể làm điều gì đó; sự thiếu khả năng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde een gevoel van onmacht toen hij zag dat hij niets kon doen."

    "Anh ấy cảm thấy bất lực khi thấy rằng mình không thể làm gì cả."

  • "De onmacht van de regering om de crisis aan te pakken is duidelijk."

    "Sự bất lực của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng là rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de machteloosheid(sự bất lực) de incompetentie(sự thiếu năng lực)

Trái nghĩa

de macht(sức mạnh) de bekwaamheid(khả năng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onmacht' là danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều thường không được sử dụng hoặc ít phổ biến, nhưng nếu có thì có thể là 'onmachten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onmacht
De onmacht die ik voelde was overweldigend.
(Sự bất lực mà tôi cảm thấy thật choáng ngợp.)
Số nhiều de onmachten
De onmachten van het systeem waren duidelijk zichtbaar.
(Những sự bất lực của hệ thống đã hiển thị rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het onmachtje
Het onmachtje dat hij voelde, was slechts tijdelijk.
(Sự bất lực nhỏ bé mà anh ấy cảm thấy chỉ là tạm thời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De onmacht die ik voelde toen ik mijn sleutels kwijt was, was overweldigend."

    "Sự bất lực mà tôi cảm thấy khi mất chìa khóa thật choáng ngợp."

  • "Zij won de eerste prijs, terwijl hij als tweede eindigde."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, trong khi anh ấy về nhì."

  • "Ik denk dat hij de derde dag zal aankomen, omdat de vlucht vertraagd is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày thứ ba, vì chuyến bay bị hoãn."

Số nhiều của danh từ
  • "De onmacht die ik voelde toen ik het nieuws hoorde, was overweldigend."

    "Sự bất lực mà tôi cảm thấy khi nghe tin, thật là choáng ngợp."

  • "Het huis is oud. De huizen in deze straat zijn oud."

    "Ngôi nhà này cũ. Những ngôi nhà trên con phố này đều cũ."

  • "Ik ruim de kamer op. (Hiện tại) Ik heb de kamer opgeruimd. (Quá khứ hoàn thành)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Hiện tại) Tôi đã dọn dẹp phòng. (Quá khứ hoàn thành)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De onmacht die ik voelde toen ik het nieuws hoorde, was overweldigend."

    "Sự bất lực mà tôi cảm thấy khi nghe tin tức thật là choáng ngợp."

  • "Het verdriet en de onmacht van de ouders waren duidelijk zichtbaar."

    "Nỗi buồn và sự bất lực của các bậc cha mẹ hiện rõ."

  • "Zijn onmacht om de situatie te veranderen, maakte hem woedend."

    "Sự bất lực của anh ấy trong việc thay đổi tình hình khiến anh ấy tức giận."