de onthouding
/ɔntˈɦʌui̯dɪŋ/
sự kiêng khem
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de onthouding" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het zich onthouden van iets, met name alcohol, drugs of seks
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự kiêng khem, sự tiết chế, đặc biệt là kiêng rượu, ma túy hoặc quan hệ tình dục.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de feestdagen besloot hij tot een periode van onthouding."
"Sau những ngày lễ, anh ấy quyết định một giai đoạn kiêng khem."
"Onthouding van alcohol kan leiden tot een verbetering van de gezondheid."
"Kiêng rượu có thể dẫn đến cải thiện sức khỏe."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Onthouding là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'onthouding' là 'onthoudingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de onthouding | De onthouding van alcohol is belangrijk voor je gezondheid. (Kiêng rượu là rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.) |
| Số nhiều | de onthoudingen | De onthoudingen tijdens de vastenperiode zijn een uitdaging. (Việc kiêng khem trong thời gian ăn chay là một thách thức.) |
| Thể giảm nhẹ | het onthoudinkje | Een klein onthoudinkje van snoep kan al helpen bij het afvallen. (Một chút kiêng khem đồ ngọt cũng có thể giúp bạn giảm cân.) |
