(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overdaad
B2
zelfstandig naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Triết học, Kinh tế

de overdaad

/də ˈoːvərdaːt/
sự dư thừa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overdaad" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een te grote hoeveelheid of hoeveelheid van iets die niet nodig is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng hoặc khối lượng quá lớn hoặc không cần thiết của một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overdaad aan luxe maakte haar ongemakkelijk."

    "Sự dư thừa xa hoa khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái."

  • "Pas op voor de overdaad van eten tijdens de feestdagen."

    "Hãy cẩn thận với sự dư thừa thức ăn trong những ngày lễ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de overdaad' là danh từ giống đực (met het lidwoord 'de'). Số nhiều là 'de overvloeden'. Từ này thường được dùng để diễn tả sự dư thừa, quá mức, đặc biệt là trong ăn uống, chi tiêu hoặc trang trí.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overdaad
De overdaad aan eten tijdens de feestdagen is niet goed voor je gezondheid.
(Sự ăn uống quá độ trong những ngày lễ không tốt cho sức khỏe của bạn.)
Số nhiều overdaden
De overdaden van de Romeinse keizers zijn legendarisch.
(Sự thái quá của các hoàng đế La Mã thật là huyền thoại.)
Thể giảm nhẹ het overdaadje
Een klein overdaadje kan soms geen kwaad.
(Một chút ít thái quá đôi khi cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De overdaad aan eten tijdens de feestdagen kan leiden tot gewichtstoename."

    "Sự thừa mứa đồ ăn trong những ngày lễ có thể dẫn đến tăng cân."

  • "De man loopt snel. Het huis is groot."

    "Người đàn ông đi bộ nhanh. Ngôi nhà thì lớn."

  • "Ik weet dat hij de afspraak zal afzeggen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De overdaad aan eten tijdens de feestdagen leidde tot buikpijn."

    "Sự thừa mứa đồ ăn trong những ngày lễ dẫn đến đau bụng."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê nhỏ vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"

  • "We zagen een klein huisje aan de rand van het bos. (huis -> huisje)"

    "Chúng tôi nhìn thấy một ngôi nhà nhỏ ở rìa rừng. (nhà -> nhà nhỏ)"