(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de losbandigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Đạo đức, Xã hội

de losbandigheid

[də ˈlɔzˌbɑn.dəx.ɛit]
sự truỵ lạc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de losbandigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het losbandig zijn; de neiging tot genotzucht, zedenbederf.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sa đọa, truỵ lạc, buông thả quá độ vào những thú vui nhục dục, thường mang tính đồi trụy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn levensstijl werd gekenmerkt door excessieve losbandigheid en alcoholmisbruik."

    "Phong cách sống của anh ấy bị đặc trưng bởi sự phóng đãng quá mức và lạm dụng rượu."

  • "De film toont de losbandigheid van de rijke elite in de jaren twintig."

    "Bộ phim miêu tả sự truỵ lạc của giới thượng lưu giàu có trong những năm hai mươi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de immoraliteit(sự vô đạo đức) het zedenbederf(sự trụy lạc, sự suy đồi đạo đức) de decadentie(sự suy đồi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'losbandigheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'losbandigheden'. Từ này diễn tả sự buông thả, phóng đãng, sa đọa vào các thú vui, thường mang ý nghĩa tiêu cực về đạo đức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de losbandigheid
De losbandigheid van de jeugd baart de ouders zorgen.
(Sự phóng túng của giới trẻ khiến các bậc phụ huynh lo lắng.)
Số nhiều de losbandigheden
De losbandigheden tijdens het studentenfeest waren overdreven.
(Sự phóng túng trong bữa tiệc sinh viên đã bị thổi phồng.)
Thể giảm nhẹ het losbandigheidje
Een klein losbandigheidje op een feestje kan soms geen kwaad.
(Một chút phóng túng nhỏ trong một bữa tiệc đôi khi cũng không sao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De losbandigheid van de jeugd in die tijd was een bron van zorg voor veel ouders."

    "Sự buông thả của giới trẻ thời đó là một nguồn lo lắng cho nhiều bậc phụ huynh."

  • "Het feest was een uiting van pure losbandigheid, waarbij alle remmen los gingen."

    "Bữa tiệc là một biểu hiện của sự buông thả thuần túy, nơi mà tất cả các giới hạn đều được gỡ bỏ."

  • "Omdat het een lange dag was, ging de manager vroeg naar huis."

    "Bởi vì đó là một ngày dài, người quản lý đã về nhà sớm."

Số nhiều của danh từ
  • "De losbandigheid van de jeugd in de grote steden is een groeiend probleem."

    "Sự phóng túng của giới trẻ ở các thành phố lớn là một vấn đề ngày càng tăng."

  • "Het rapport waarschuwt voor de morele losbandigheid die de samenleving kan ondermijnen."

    "Báo cáo cảnh báo về sự phóng túng về đạo đức có thể làm suy yếu xã hội."

  • "De losbandigheid tijdens het carnaval leidde tot veel dronkenschap en vandalisme."

    "Sự phóng túng trong lễ hội hóa trang dẫn đến nhiều say xỉn và phá hoại."