de ontvangst
Định nghĩa "de ontvangst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontvangen van iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc trường hợp nhận được cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ontvangst van het pakketje was vandaag."
"Việc nhận gói hàng là vào hôm nay."
"We hadden een goede ontvangst van de gasten."
"Chúng tôi đã có một sự đón tiếp khách nồng hậu."
"U kunt uw vraag stellen bij de ontvangst."
"Bạn có thể đặt câu hỏi tại quầy lễ tân."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'ontvangsten'. 'Ontvangst' có nghĩa là hành động nhận, sự đón tiếp. Ví dụ: de ontvangst van een pakketje (việc nhận một gói hàng), de ontvangst van gasten (việc đón tiếp khách). Nó có thể chỉ cả nơi nhận hoặc bộ phận nhận (ví dụ: de receptie).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ontvangst | De ontvangst was hartelijk. (Sự đón tiếp rất nồng nhiệt.) |
| Số nhiều | de ontvangsten | De ontvangsten van het festival waren hoger dan verwacht. (Doanh thu của lễ hội cao hơn dự kiến.) |
| Thể giảm nhẹ | het ontvangstje | Een klein ontvangstje na de ceremonie was erg gezellig. (Một buổi chiêu đãi nhỏ sau buổi lễ rất ấm cúng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. Woordenschat: De ontvangst. `De ontvangst` van de gasten was erg hartelijk."
"1. Từ vựng: De ontvangst. `Sự đón tiếp` khách rất nồng nhiệt."
-
"2. Lidwoorden: `De` vrouw leest een boek. `Het` kind speelt buiten. Omdat ik geen tijd heb, kan ik `de` film niet kijken."
"2. Mạo từ: `Người` phụ nữ đọc một cuốn sách. `Đứa` trẻ chơi bên ngoài. Vì tôi không có thời gian, tôi không thể xem `bộ` phim."
-
"3. V2-regel & Scheidbare werkwoorden: Gisteren `heb` ik de boodschappen `ingekocht`. Elke ochtend `staat` hij vroeg `op`."
"3. V2-regel & Động từ tách: Hôm qua tôi `đã mua` đồ tạp hóa. Mỗi buổi sáng anh ấy `thức dậy` sớm."
