de receptie
Định nghĩa "de receptie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een balie of afdeling in een hotel, luchthaven of ander gebouw waar mensen zich melden bij aankomst en zich registreren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quầy hoặc khu vực trong khách sạn, sân bay hoặc tòa nhà khác, nơi mọi người thông báo khi đến và đăng ký.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ga naar de receptie om in te checken."
"Hãy đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng."
"De receptie van het hotel is 24 uur per dag geopend."
"Quầy lễ tân của khách sạn mở cửa 24 giờ một ngày."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De receptie’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là ‘de recepties’. Đây là nơi bạn đến khi nhận phòng khách sạn hoặc khi đến một địa điểm nào đó lần đầu để khai báo thông tin.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de receptie | De receptie was erg druk vanochtend. (Lễ tân rất bận rộn vào sáng nay.) |
| Số nhiều | de recepties | De recepties voor het huwelijk waren prachtig. (Các buổi tiệc chiêu đãi cho đám cưới rất tuyệt vời.) |
| Thể giảm nhẹ | het receptietje | Er stond een klein receptietje in de hoek van de kamer. (Có một quầy lễ tân nhỏ ở góc phòng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Bij de receptie van het hotel staat een vriendelijke medewerker klaar om de gasten te helpen."
"Tại quầy lễ tân của khách sạn, một nhân viên thân thiện sẵn sàng giúp đỡ khách hàng."
-
"De man -> de mannen; Het kind -> de kinderen; De tafel -> de tafels."
"Người đàn ông -> những người đàn ông; Đứa trẻ -> những đứa trẻ; Cái bàn -> những cái bàn."
-
"Ik ruim de kamer op. (Opruimen: Ik ruim op)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Dọn dẹp: Tôi dọn dẹp)"
-
"De gast meldt zich aan bij de receptie van het hotel."
"Khách đăng ký tại quầy lễ tân của khách sạn."
-
"Het is een klein huisje."
"Đó là một ngôi nhà nhỏ."
-
"Wil je een kopje koffie?"
"Bạn có muốn một tách cà phê không?"
